nhựa đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng hoặc bán rắn, màu đen, có độ kết dính cao: Một sản phẩm được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc từ quá trình chế biến than đá, thường được sử dụng làm vật liệu chính trong xây dựng và bảo trì mặt đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân đang rải nhựa đường nóng để làm mới mặt đường.
- Mùi nhựa đường bốc lên nồng nặc dưới cái nắng mùa hè.
- Dự án này cần một lượng lớn nhựa đường chất lượng cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trải nhựa đường": hành động phủ một lớp nhựa đường lên bề mặt.
- Đoạn đường này sẽ được trải nhựa đường vào tuần tới.
- "mặt đường nhựa": chỉ bề mặt đường đã được phủ bằng nhựa đường.
- Xe chạy êm ái hơn trên mặt đường nhựa.
Biến thể và từ gần giống
- Asphalt (atphan): Một loại vật liệu đường phổ biến, thực chất là hỗn hợp của nhựa đường với cốt liệu khoáng (đá, cát).
- Bitum: Tên gọi khác theo khoa học kỹ thuật cho nhựa đường.
- Hắc ín: Một sản phẩm có màu đen tương tự, thường lấy từ than đá, đôi khi được dùng với nghĩa gần giống nhựa đường trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Chất bitum: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ nhựa đường.
- Dầu đường: Cách gọi dân gian trong một số vùng.
Các cụm từ liên quan
- Đường nhựa: Chỉ con đường đã được trải nhựa.
- Sau khi lên huyện, chúng tôi đi trên đường nhựa phẳng lì.
- Nhà máy nhựa đường: Cơ sở sản xuất ra sản phẩm nhựa đường.
- Nhà máy nhựa đường này cung cấp nguyên liệu cho cả khu vực.
Thành ngữ liên quan
- Nóng như nhựa đường: Thành ngữ ví von dùng để miêu tả thời tiết hoặc một bề mặt cực kỳ nóng.
- Trưa hè, vỉa hè nóng như nhựa đường.
- Sản phẩm phụ lấy từ dầu mỏ hoặc qua việc luyện than cốc, màu đen, dùng để rải đường.